So sánh sản phẩm
iPhone 12 Mini 64GB | Chính hãng VN/A
và
Xiaomi Redmi Note 12 Cũ chính hãng
check
iPhone 12 Mini 64GB | Chính hãng VN/A
4.990.000đ
Xiaomi Redmi Note 12 Cũ chính hãng
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | ||
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | 165,66 x 75,96 x 7,85 mm | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 6.67" - Tần số quét 120 Hz | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 2400 x 1080 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Snapdragon® 685 | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Adreno 610 | |
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | Camera chính 50MP; Camera góc siêu rộng 8MP; Camera macro 2MP | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 13 MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | FullHD 1080p@30fps HD 720p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Cảm biến vân tay ở cạnh máy; Mở khóa bằng khuôn mặt AI | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | SIM Kép | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | ||
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | v5.0 | |
| Jack tai nghe | Không | 3.5 mm | |
| Cổng kết nối | USB Type-C | ||
| Wifi | 802.11a/b/g/n/ac | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2227 mAh, có thể xem video liên tục trong 15 giờ | 5000 mAh, Sạc nhanh 33 W | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) | 183,5 g | |