So sánh sản phẩm
iPhone 12 Mini 64GB Cũ chính hãng
và
OPPO Reno8 T 5G
iPhone 12 Mini 64GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 3.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
OPPO Reno8 T 5G
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 12 Mini 64GB Cũ chính hãng
OPPO Reno8 T 5G
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | Android 13 | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | Dài 162.3 mm - Ngang 74.3 mm - Dày 7.7 mm - Nặng 171 g | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
| Tính năng đặc biệt | Chế độ đơn giản (Giao diện đơn giản); Cử chỉ thông minh; Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng); Chế độ trẻ em (Không gian trẻ em); Đa cửa sổ (chia đôi màn hình); Cử chỉ màn hình tắt; Mở rộng bộ nhớ RAM | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Kính cường lực AGC DT-Star2 | |
| Màn hình rộng | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 6.7 inches | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | Full HD+ (1080 x 2412 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Snapdragon 695 5G 8 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Adreno 619 | |
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | Chính 108 MP & Phụ 2 MP, 2 MP | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 32 MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | v5.1 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | 4800 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) | ||