So sánh sản phẩm
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
và
OPPO Reno8 5G
check
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
OPPO Reno8 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | 160 x 73.4 x 7.67 mm | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 6.4 inches | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2400 pixels (FullHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Mali-G77 MC9 | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | MediaTek Dimensity 1300 8 nhân | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | Camera chính: 50 MP, f/1.8; Camera phụ: 8 MP f/2.4; Camera Marco: 2 MP f/2.2 | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 32 MP, f/2.4 | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | 2 SIM (Nano-SIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wifi 6, 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ac wave 2/ax | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | 4500 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Li-Po | |
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) | 170 g | |