So sánh sản phẩm
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 Pro 64GB Cũ chính hãng
- 5.400.000đ
iPhone 11 Pro 64GB Cũ chính hãng
5.890.000đ
11.290.000đ
Giá lên đời: 5.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
iPhone 11 Pro 64GB Cũ chính hãng
5.890.000đ
11.290.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | IOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2019 | |
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | 144 x 71,4 x 8,1mm | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | |
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Corning Gorilla Glass 6 | |
| Màn hình rộng | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 5.8 inch Super retina XDR | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 2436 x 1125 | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | 458 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không hỗ trợ | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | A13 Bionic | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | Dolby Atmos | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | 3 camera (góc rộng 12 MP + góc siêu rộng 12 MP + tele 12 MP) | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 12MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | SIM kép | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Không | EarPods với đầu nối Lightning | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | 3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Lithium ‑ ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) | 188g | |