So sánh sản phẩm
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
- 5.900.000đ
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
5.790.000đ
11.690.000đ
Giá lên đời: 5.290.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
check
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
5.790.000đ
11.690.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | iOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2019 | |
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | |
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 6.1 inch | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 1792 x 828 | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | 326 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không hỗ trợ | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Chip A13 Bionic | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | Dolby Atmos | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 12 MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | SIM kép | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Không | EarPods với đầu nối Lightning | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Lithium ‑ ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) | 194g | |