So sánh sản phẩm
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
và
Samsung Galaxy A53 5G
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 4.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Samsung Galaxy A53 5G
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
Samsung Galaxy A53 5G
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2022 | |
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | Độ dày 8,1 mm | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
| Cảm biến | Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận ảo | ||
| Tính năng đặc biệt | Chống bụi / nước IP67 (lên đến 1m trong 30 phút) | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | Super AMOLED, 120Hz, HDR10 +, 800 nits (HBM) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 6,46 inch | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2400 pixel | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 6GB, 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB, 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | microSDXC (sử dụng khe cắm SIM chia sẻ) | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Octa-core (2x2.4 GHz & 6x2.0 GHz) | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Mali-G68 | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Exynos 1280 8 nhân | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | ||
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 64 MP, f / 1.8, 26mm (rộng), 1 / 1.7X ", 0.8µm, PDAF, OIS 12 MP, f / 2.2, 123˚ (siêu rộng), 1.12µm 5 MP, f / 2.4, (macro) 5 MP, f / 2.4, (độ sâu) | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | 4K@30fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | Nano-SIM hoặc SIM kép kết hợp | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | GSM / HSPA / LTE / 5G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | 5.2, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | 5000 mAh, Sạc nhanh 25W | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Li-Po | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) | 190 g | |