So sánh sản phẩm
iPhone 12 64GB Cũ chính hãng
và
iPhone XR 64GB Cũ chính hãng
- 2.000.000đ
iPhone 12 64GB Cũ chính hãng
5.990.000đ
7.990.000đ
Giá lên đời: 5.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 4.100.000đ
iPhone XR 64GB Cũ chính hãng
3.890.000đ
7.990.000đ
Giá lên đời: 3.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 12 64GB Cũ chính hãng
5.990.000đ
7.990.000đ
iPhone XR 64GB Cũ chính hãng
3.890.000đ
7.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2018 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) | Dài 150.9 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.3 mm | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | IPS LCD, 6.1 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inches, 90.2 cm2 (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | ||
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1828 x 1792 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 326 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 3 GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5nm) (6 nhân) | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Apple GPU 4 nhân | |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz Vortex & 4 nhân 1.6 GHz Tempest | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | 12 MP | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 7 MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM hoặc eSIM) | Nano SIM & eSIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | A2DP, LE, v5.0 | |
| Jack tai nghe | Không | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | Pin chuẩn Li-Ion | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | 2942 mAh | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 164 g (5.78 oz) | 194 g | |