So sánh sản phẩm

iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A

iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng

- 2.000.000đ
iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A
Ở đâu rẻ hơn hoàn tiền

iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A

10.990.000đ 12.990.000đ

Giá lên đời: 10.490.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

Thẻ EVO

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

- 4.800.000đ
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng

5.190.000đ 9.990.000đ

Giá lên đời: 4.690.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A

iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A

10.990.000đ 12.990.000đ
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng

iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng

5.190.000đ 9.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 14 iOS 14
Năm ra mắt 2020 2020
Kích thước 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in)
Màu sắc Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.1 inches, 90.2 cm2 (chiếm khoảng 86.0% thân máy) 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy)
Độ phân giải 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 1080 x 2340 pixels, 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 460 ppi 476 ppi
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 4GB 4GB
Bộ nhớ trong 128GB 128GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A14 Bionic (5nm) (6 nhân) Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4 nhân) Apple GPU (4 nhân)
Loa Stereo Stereo
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4
Camera trước 12 MP ƒ/ 2.2 12 MP ƒ/ 2.2
Quay phim camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim SIM đơn (Nano-SIM hoặc eSIM) SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM)
Mạng di động 3G, 4G LTE 3G, 4G LTE
Bluetooth Bluetooth 5.0, A2DP, LE Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Không Không
Thông tin pin
Dung lượng pin 2815 mAh,có thể xem video liên tục trong 17 giờ Có thể xem video liên tục trong 15 giờ
Loại pin Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút)
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 164 g (5.78 oz) 135 g (4.76 oz)
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.25813 sec| 2396 kb