So sánh sản phẩm
iPhone 11 Pro 64GB | Chính hãng VN/A
và
Xiaomi Redmi Note 13 Chính hãng
check
iPhone 11 Pro 64GB | Chính hãng VN/A
4.600.000đ
Xiaomi Redmi Note 13 Chính hãng
1.000.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | Android 13 | |
| Năm ra mắt | 2019 | 2024 | |
| Kích thước | 144 x 71,4 x 8,1mm | Dài 162.24 mm - Ngang 75.55 mm - Dày 7.97 mm | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
| Tính năng đặc biệt | Kháng nước IP54, Mở rộng bộ nhớ RAMDCI-P3, Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | ||
| Màn hình rộng | 5.8 inch Super retina XDR | 6.67 inch - Tần số quét 120 Hz | |
| Độ phân giải | 2436 x 1125 | Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 6GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | A13 Bionic | Snapdragon 685 8 nhân | |
| Loa | Dolby Atmos | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 3 camera (góc rộng 12 MP + góc siêu rộng 12 MP + tele 12 MP) | Chính 108 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | |
| Camera trước | 12MP | 16 MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | 2 Nano SIM | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G | |
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | 3.5 mm | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W | 5000mAh | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | Li-Po | |
| Cổng sạc | Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 188g | 188.5 g | |