So sánh sản phẩm
iPhone 11 Pro 64GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy A14 4G
check
iPhone 11 Pro 64GB | Chính hãng VN/A
4.600.000đ
Samsung Galaxy A14 4G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | Android | |
| Năm ra mắt | 2019 | ||
| Kích thước | 144 x 71,4 x 8,1mm | 167.7 x 78.0 x 9.1 mm | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | 6.6" (hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 6.4" (tính đến các góc tròn) | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | ||
| Màn hình rộng | 5.8 inch Super retina XDR | PLS LCD | |
| Độ phân giải | 2436 x 1125 | 1080 x 2408 (FHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | MicroSD (lên đến 1TB) | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | A13 Bionic | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 3 camera (góc rộng 12 MP + góc siêu rộng 12 MP + tele 12 MP) | 50.0 MP + 5.0 MP + 2.0 MP | |
| Camera trước | 12MP | 13.0 MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | FHD (1920 x 1080)@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | SIM Kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| Bluetooth | Bluetooth v5.1 | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac 2.4+5GHz | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W | 5000 mAh | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 188g | 201 g | |