So sánh sản phẩm
iPhone 11 Pro Max 64GB Cũ chính hãng
và
Xiaomi 12T Chính hãng
iPhone 11 Pro Max 64GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 5.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Xiaomi 12T Chính hãng
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 11 Pro Max 64GB Cũ chính hãng
Xiaomi 12T Chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 13 | Android 12, MIUI 13 | |
| Năm ra mắt | 2019 | ||
| Kích thước | 158 x 77,8 x 8,1mm | 163.1 x 75.9 x 8.6 mm | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển, Cảm biến áp kế | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED Multi, HDR, XDR Super Retina | OLED, 1 tỉ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+ | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | ||
| Màn hình rộng | 6.5 inch | 6.67 inches | |
| Độ phân giải | 2688 x 1242 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Chip A13 Bionic | Tốc độ CPU 2.8 GHz | |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali G610 MC6 | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | MediaTek Dimensity 8100 Ultra | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 3 camera 12MP (rộng, siêu rộng, tele) | 108MP + 8MP + 2MP | |
| Camera trước | 12MP | 20MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | FullHD 1080p@30fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, 4K 2160p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | 2 SIM (Nano-SIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | Không | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3969 mAh, kéo dài hơn tới 5 giờ so với iPhone XS Max, sạc nhanh 18W | 5000mAh | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 226g | 202 g | |