So sánh sản phẩm
iPhone 11 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy A23 5G
check
iPhone 11 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
6.800.000đ
Samsung Galaxy A23 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | Android 12, One UI 4.1 | |
| Năm ra mắt | 2019 | ||
| Kích thước | 158 x 77,8 x 8,1mm | 165,4 x 76,9 x 8,4 mm | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | Cảm biến vân tay cạnh bên | |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | IPS LCD | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 | |
| Màn hình rộng | 6.5 inch | 6.6 inches | |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | 1080 x 2408 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 512GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | A13 Bionic | 2x2,2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1,7 GHz Kryo 660 Silver | |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 619 | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Snapdragon 695 5G (6 nm) | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 3 camera 12MP (rộng, siêu rộng, tele) | Camera góc rộng: 50 MP, f/1.8, PDAF, OIS; Camera góc siêu rộng: 5 MP, f/2.2; Camera macro: 2 MP, f/2.4; Camera góc sâu: 2 MP, f/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP | Camera góc rộng: 8 MP, f/2.2 | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | 1080p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | 2 SIM (Nano-SIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | v5.1, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3969 mAh, kéo dài hơn tới 5 giờ so với iPhone XS Max, sạc nhanh 18W | 5000 mAh | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 226g | 197 g | |