|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
13.990.000đ
|
11.600.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
IOS 13 |
|
- |
|
Năm ra mắt |
2019 |
|
- |
|
Kích thước |
144 x 71,4 x 8,1mm |
|
- |
|
Màu sắc |
Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen |
|
- |
|
Cảm biến |
Nhiều ngôn ngữ |
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina |
Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, độ sáng 1200 nits; Màn hình phụ: Super AMOLED |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
Corning Gorilla Glass 6 |
|
- |
|
Màn hình rộng |
5.8 inch Super retina XDR |
Màn hình chính: 6.7 inch (khi mở) Màn hình phụ: 3.4 inch |
- |
|
Độ phân giải |
2436 x 1125 |
|
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
458 ppi |
|
- |
|
Tính năng màn hình |
|
|
- |
|
Ram |
4 GB |
|
- |
|
Bộ nhớ trong |
64GB |
|
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không hỗ trợ |
|
- |
|
CPU |
A13 Bionic |
|
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
|
Adreno 740 |
- |
|
Tốc độ CPU |
|
|
- |
|
Loa |
Dolby Atmos |
|
- |
|
Chipset |
|
Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) |
- |
|
Camera Sau |
3 camera (góc rộng 12 MP + góc siêu rộng 12 MP + tele 12 MP) |
Camera góc rộng 12 MP, f/1.8, Dual Pixel PDAF, OIS; Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2 |
- |
|
Camera trước |
12MP |
Camera đơn 10 MP, f/2.4 |
- |
|
Quay phim |
Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây |
4K@30/60fps, 1080p@60/240fps, 720p@960fps, HDR10+ |
- |
|
Tính năng bảo mật |
FaceID |
Cảm biến vân tay cạnh bên |
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
SIM kép |
|
- |
|
Mạng di động |
Hỗ trợ 4G |
Hỗ trợ 5G |
- |
|
Bluetooth |
|
|
- |
|
Jack tai nghe |
EarPods với đầu nối Lightning |
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
- |
|
Dung lượng pin |
3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W |
|
- |
|
Loại pin |
Lithium ‑ ion |
|
- |
|
Cổng sạc |
|
|
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
188g |
|
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |