So sánh sản phẩm
iPhone 11 Pro 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
- 5.900.000đ
iPhone 11 Pro 512GB Cũ chính hãng
7.390.000đ
13.290.000đ
Giá lên đời: 6.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 4.800.000đ
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
5.190.000đ
9.990.000đ
Giá lên đời: 4.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 11 Pro 512GB Cũ chính hãng
7.390.000đ
13.290.000đ
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
5.190.000đ
9.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2019 | 2020 | |
| Kích thước | 144 x 71,4 x 8,1mm | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | |
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.8 inch Super retina XDR | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 2436 x 1125 | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | 476 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 512 GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | A13 Bionic | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Dolby Atmos | Stereo | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 3 Camera (12MP + 12MP + 16MP), góc rộng, tele, góc siêu rộng | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12MP | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 188g | 135 g (4.76 oz) | |