So sánh sản phẩm
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone XS Max 256GB Cũ chính hãng
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 7.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone XS Max 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 5.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
iPhone XS Max 256GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | 2019 | 2018 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | ||
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | Đa Ngôn Ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LCD, Retina HD lỏng, IPS | Super AMOLED, 6.5 inch | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | ||
| Độ phân giải | 1792 x 828 | 1242 x 2688 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | 458 ppi density | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | chip A13 Bionic | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera ( góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | |
| Camera trước | 12MP | 7 MP, f/2.2, 32mm | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | Nano SIM và e-SIM | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | 3G, 4G LTE Cat 16 | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | 3174 mAh | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | ||