So sánh sản phẩm
iPhone 11 256GB Cũ chính hãng
và
Xiaomi 13T Chính hãng
- 6.400.000đ
iPhone 11 256GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.790.000đ
Giá lên đời: 5.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 11 256GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.790.000đ
Xiaomi 13T Chính hãng
3.200.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 13 | Android 13 | |
| Năm ra mắt | 2019 | 2023 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | 162,2mm x 75,7mm x 8,49mm | |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh 360° | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ tuyến tính | Bộ điều khiển hồng ngoại | Cảm biến ánh sáng nhấp nháy | Cảm biến màu | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LCD, Retina HD lỏng, IPS | AMOLED, FHD+ | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.67 inches | |
| Độ phân giải | 1792 x 828 | 1220 x 2712 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 12GB | |
| Bộ nhớ trong | 256 GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Chip A13 Bionic | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G610 | ||
| Loa | Dolby Atmos | Loa kép, Dolby Atmos | |
| Chipset | MediaTek Dimensity 8200-Ultra | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | 50 MP + 50 MP + 12 MP | |
| Camera trước | 12 MP | 20 MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | Cảm biến vân tay dưới màn hình; Mở khóa bằng khuôn mặt AI | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | Hai SIM (nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | 5G: Hỗ trợ NSA + SA | |
| Bluetooth | 5.4 | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi-Fi 6 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | 5000 mAh, Sạc nhanh tăng cường 67W - 42 phút đến 100% | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | 197g | |