|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
14.990.000đ
|
12.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
iOS 13 |
Android 13 |
- |
|
Năm ra mắt |
2019 |
2023 |
- |
|
Kích thước |
150,9 x 75,7 x 8,3mm |
162,2mm x 75,7mm x 8,49mm |
- |
|
Màu sắc |
Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng |
|
- |
|
Cảm biến |
Nhiều ngôn ngữ |
Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh 360° | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ tuyến tính | Bộ điều khiển hồng ngoại | Cảm biến ánh sáng nhấp nháy | Cảm biến màu |
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
LCD, Retina HD lỏng, IPS |
AMOLED, FHD+ |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
|
|
- |
|
Màn hình rộng |
6.1 inch |
6.67 inches |
- |
|
Độ phân giải |
1792 x 828 |
1220 x 2712 Pixels |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
326 ppi |
|
- |
|
Tính năng màn hình |
|
|
- |
|
Ram |
4 GB |
12GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
256 GB |
256GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không hỗ trợ |
|
- |
|
CPU |
Chip A13 Bionic |
|
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
|
Mali-G610 |
- |
|
Tốc độ CPU |
|
|
- |
|
Loa |
Dolby Atmos |
Loa kép, Dolby Atmos |
- |
|
Chipset |
|
MediaTek Dimensity 8200-Ultra |
- |
|
Camera Sau |
2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) |
50 MP + 50 MP + 12 MP |
- |
|
Camera trước |
12 MP |
20 MP |
- |
|
Quay phim |
Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây |
|
- |
|
Tính năng bảo mật |
FaceID |
Cảm biến vân tay dưới màn hình; Mở khóa bằng khuôn mặt AI |
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
SIM kép |
Hai SIM (nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM) |
- |
|
Mạng di động |
Hỗ trợ 4G |
5G: Hỗ trợ NSA + SA |
- |
|
Bluetooth |
|
5.4 |
- |
|
Jack tai nghe |
EarPods với đầu nối Lightning |
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
|
Wi-Fi 6 |
- |
|
Dung lượng pin |
3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W |
5000 mAh, Sạc nhanh tăng cường 67W - 42 phút đến 100% |
- |
|
Loại pin |
Lithium ‑ ion |
|
- |
|
Cổng sạc |
|
USB Type-C |
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
194g |
197g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |