So sánh sản phẩm
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 11 Pro 64GB Cũ chính hãng
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 8.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
iPhone 11 Pro 64GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 5.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 11 Pro 64GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 13 | IOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2019 | 2019 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | 144 x 71,4 x 8,1mm | |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | |
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | Nhiều ngôn ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LCD, Retina HD lỏng, IPS | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 5.8 inch Super retina XDR | |
| Độ phân giải | 1792 x 828 pixel | 2436 x 1125 | |
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | 458 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | chip A13 Bionic | A13 Bionic | |
| Loa | Dolby Atmos | Dolby Atmos | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | 3 camera (góc rộng 12 MP + góc siêu rộng 12 MP + tele 12 MP) | |
| Camera trước | 12 MP | 12MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | SIM kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G | |
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | EarPods với đầu nối Lightning | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | 3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | Lithium ‑ ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | 188g | |