So sánh sản phẩm
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 8.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 5.290.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 13 | iOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2019 | 2019 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | |
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | Nhiều ngôn ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LCD, Retina HD lỏng, IPS | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inch | |
| Độ phân giải | 1792 x 828 pixel | 1792 x 828 | |
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | 326 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 128 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | chip A13 Bionic | Chip A13 Bionic | |
| Loa | Dolby Atmos | Dolby Atmos | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | SIM kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G | |
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | EarPods với đầu nối Lightning | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | Lithium ‑ ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | 194g | |