So sánh sản phẩm
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
- 5.900.000đ
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
5.790.000đ
11.690.000đ
Giá lên đời: 5.290.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
- 6.300.000đ
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.690.000đ
Giá lên đời: 5.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 11 128GB Cũ chính hãng
5.790.000đ
11.690.000đ
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.690.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 13 | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | 2019 | 2018 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | ||
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | Đa Ngôn Ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LCD, Retina HD lỏng, IPS | Super AMOLED, 6.5 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 5.8 inch | |
| Độ phân giải | 1792 x 828 | 1242 x 2688 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | 458 ppi density | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 512 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Chip A13 Bionic | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | ||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.6 GHz | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | |
| Camera trước | 12 MP | 7 MP, f/2.2, 32mm | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | Mở khoá khuôn mặt Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | Nano SIM và e-SIM | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | 3G, 4G LTE Cat 16 | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | Lightning | |
| Cổng kết nối | Lightning | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | 3174 mAh | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | 208 g | |