So sánh sản phẩm
iPad Pro M2 12.9 inch 2022 Wifi | Chính hãng Apple Việt Nam
và
iPad 10.2 inch 2021 Wifi (Gen 9) | Chính hãng Apple Việt Nam
iPad 10.2 inch 2021 Wifi (Gen 9) | Chính...
2.000.000đ
Giá lên đời: 2.000.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPad Pro M2 12.9 inch 2022 Wifi | Chính hãng Apple Việt Nam
11.500.000đ
iPad 10.2 inch 2021 Wifi (Gen 9) | Chính hãng Apple Việt Nam
2.000.000đ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kích thước | 280.6 x 214.9 x 6.4 mm | 250.6 x 174.1 x 7.5 mm (9.87 x 6.85 x 0.30 in) | |
| Trọng lượng | 682 g | 487g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | 12.9 inch, Retina, Liquid Retina HD, 2732 x 2048 Pixels | Retina IPS LCD, 500 nits (thấp nhất), 10.2 inch (chiếm khoảng 73.8% thân máy), 1620 x 2160 pixels, 4:3 | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPadOS 16 | iPadOS 15 | |
| CPU | Apple M2 | Apple A13 Bionic (7 nm+) 6 nhân | |
| GPU | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Pin | Lithium polymer, hoạt động 10 giờ liên tục | Li-Ion, thời lượng sử dụng lên đến 10 tiếng | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | Camera sau 12.0 MP + 10.0 MP; trước 12.0 MP | 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF | |
| Quay phim | Quay phim 4K, Full HD | 1080p@25/30fps, 720p@120fps; gyro-EIS | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 8GB | 3GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB; 256GB; 512GB; 1TB; 2TB | 64GB/256GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Bluetooth v5.3 | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot | |
| Wifi | Wifi 6E | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||