So sánh sản phẩm
iPad Pro M2 12.9 inch 2022 Wifi | Chính hãng Apple Việt Nam
và
iPad 10.9 inch 2022 Wifi (Gen 10) | Chính hãng Apple Việt Nam
iPad 10.9 inch 2022 Wifi (Gen 10) | Chính...
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPad Pro M2 12.9 inch 2022 Wifi | Chính hãng Apple Việt Nam
11.500.000đ
iPad 10.9 inch 2022 Wifi (Gen 10) | Chính hãng Apple Việt Nam
Liên hệ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kích thước | 280.6 x 214.9 x 6.4 mm | ||
| Trọng lượng | 682 g | 477 g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | 12.9 inch, Retina, Liquid Retina HD, 2732 x 2048 Pixels | Liquid Retina HD, 10.9 inch, độ phân giải 2360 x 1640 Pixels | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPadOS 16 | iPadOS | |
| CPU | Apple M2 | Apple A14 Bionic | |
| Pin | Lithium polymer, hoạt động 10 giờ liên tục | Lithium polymer, hoạt động 10 giờ liên tục | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | Camera sau 12.0 MP + 10.0 MP; trước 12.0 MP | 12.0 MP | |
| Quay phim | Quay phim 4K, Full HD | Quay phim 4K | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 8GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB; 256GB; 512GB; 1TB; 2TB | 64GB/256GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Bluetooth v5.3 | Bluetooth v5.2 | |
| Wifi | Wifi 6E | Wifi 6 | |
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||