So sánh sản phẩm
iPad Pro M1 11 inch 2021 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
và
iPad Gen 6 2018 Wifi Cũ chính hãng
check
iPad Pro M1 11 inch 2021 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
9.600.000đ
iPad Gen 6 2018 Wifi Cũ chính hãng
5.990.000đ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kích thước | 247.6 x 178.5 x 5.9 mm | 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) | |
| Trọng lượng | 466g | 469g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | IPS LCD | IPS LCD, 9.7 inch (chiếm khoảng 71.6% thân máy), 1536 x 2048 pixels, 4:3 (~264 ppi) | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPadOS | iOS 11.3, nâng cấp khả dụng đến iPadOS 14.6 | |
| CPU | 8 nhân CPU | Apple A10 Fusion (16 nm) 4 nhân 2.34 GHz | |
| GPU | 8 nhân GPU | PowerVR Series7XT Plus (6 nhân) | |
| Pin | 7538mAh | Li-Po 8827 mAh, không tháo rời (32.9 Wh), sử dụng đến 10 tiếng | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | 12MP góc rộng 10MP góc siêu rộng/12MP góc siêu rộng 122 độ | Camera sau: 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF, HDR; Camera trước: 1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard), nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama | |
| Quay phim | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps; Chống rung EIS | Camera sau: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec.; Camera trước: 720p@30fps | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 8GB (16GB - Áp dụng cho 1TB|2TB) | 2GB | |
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 32GB, 128GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot; Bluetooth: 4.2, A2DP, EDR, LE; GPS: A-GPS, GLONASS (Wi‑Fi + Cellular model only) | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||