So sánh sản phẩm
iPad Pro 9.7 inch Wifi Cellular Cũ chính hãng
và
iPad Gen 6 2018 Wifi Cũ chính hãng
- 5.200.000đ
iPad Pro 9.7 inch Wifi Cellular Cũ chính hãng
3.790.000đ
8.990.000đ
Giá lên đời: 3.290.000đ
HSSV giảm thêm đến: 500.000đ
check
iPad Pro 9.7 inch Wifi Cellular Cũ chính hãng
3.790.000đ
8.990.000đ
iPad Gen 6 2018 Wifi Cũ chính hãng
5.990.000đ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kiểu dáng | Máy tính bảng | ||
| Kích thước | Dài 240 mm - Rộng 169.5 mm - Dày 6.1 mm | 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) | |
| Trọng lượng | 437 gram | 469g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LED backlit LCD, Độ phân giải: 1536 x 2048 pixels, Kích thước màn hình: 9.7" | IPS LCD, 9.7 inch (chiếm khoảng 71.6% thân máy), 1536 x 2048 pixels, 4:3 (~264 ppi) | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS | iOS 11.3, nâng cấp khả dụng đến iPadOS 14.6 | |
| CPU | Apple A9X 2 nhân 64-bit, Tốc độ CPU 2.16 GHz | Apple A10 Fusion (16 nm) 4 nhân 2.34 GHz | |
| GPU | PowerVR Series 7 | PowerVR Series7XT Plus (6 nhân) | |
| Pin | Lithium - Ion, Mức năng lượng tiêu thụ: 27.5 Wh (Khoảng 7350 mAh) | Li-Po 8827 mAh, không tháo rời (32.9 Wh), sử dụng đến 10 tiếng | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | 12 MP + 5 MP | Camera sau: 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF, HDR; Camera trước: 1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard), nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama | |
| Quay phim | Ultra HD@30fps | Camera sau: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec.; Camera trước: 720p@30fps | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 2 GB | 2GB | |
| Bộ nhớ trong | 32 GB | 32GB, 128GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Hỗ trợ 4G: LTE Cat 4, WiFi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot, Bluetooth:4.2, A2DP, EDR, GPS: A-GPS, GLONASS | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot; Bluetooth: 4.2, A2DP, EDR, LE; GPS: A-GPS, GLONASS (Wi‑Fi + Cellular model only) | |
| Sim | 1 Sim Nano | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||