So sánh sản phẩm
iPad Pro 11 inch Wifi Cellular 2018 Cũ chính hãng
và
iPad Air 5 2022 Wifi | Chính hãng Apple Việt Nam
iPad Pro 11 inch Wifi Cellular 2018 Cũ chính...
Giá lên đời: 9.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 500.000đ
iPad Air 5 2022 Wifi | Chính hãng Apple Việt...
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPad Pro 11 inch Wifi Cellular 2018 Cũ chính hãng
iPad Air 5 2022 Wifi | Chính hãng Apple Việt Nam
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kiểu dáng | - | Mặt kính, khung nhôm | |
| Kích thước | - | 247.6 x 178.5 x 6.1 mm (9.75 x 7.03 x 0.24 in) | |
| Trọng lượng | - | 461 g (Wi-Fi) / 462 g (5G) (1.02 lb) | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | - | Liquid Retina IPS LCD, 500 nits; 10.9 inches, 359.2 cm2; 1640 x 2360 pixels (~264 ppi) | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | - | iPadOS 15.3 | |
| CPU | - | Chip M1 | |
| GPU | - | Apple GPU (chip đồ hoạ 4 nhân) | |
| Pin | - | Li-Ion (28.6 Wh) | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | - | 12 MP, f/1.8, (wide), 1/3", 1.22µm, dual pixel PDAF | |
| Quay phim | - | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps; gyro-EIS | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | - | 8 GB | |
| Bộ nhớ trong | - | 64GB, 256GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | - | Bluetooth (5.0, A2DP, EDR), USB Type-C 3.1 Gen2, DisplayPort; magnetic connector | |
| Sim | - | Nano-SIM, eSIM | |
| Wifi | - | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, | |
| GPS | - | A-GPS, GLONASS | |
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||