So sánh sản phẩm
iPad Mini 6 Wifi Cellular 2021 | Chính hãng Apple Việt Nam
và
iPad Air 4 2020 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
- 9.000.000đ
iPad Mini 6 Wifi Cellular 2021 | Chính hãng...
11.990.000đ
20.990.000đ
Giá lên đời: 11.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 500.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
check
iPad Mini 6 Wifi Cellular 2021 | Chính hãng Apple Việt Nam
11.990.000đ
20.990.000đ
iPad Air 4 2020 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
Liên hệ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kiểu dáng | Mặt kính, khung nhôm | ||
| Kích thước | 195.4 x 134.8 x 6.3 mm (7.69 x 5.31 x 0.25 in) | 247.6 x 178.5 x 6.1 mm (9.75 x 7.03 x 0.24 in) | |
| Trọng lượng | 297g | 460 g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Liquid Retina IPS LCD, 500 nits (thấp nhất), 8.3 inch (chiếm khoảng 77.4% thân máy), 1488 x 2266 pixels, 3:2 | Liquid Retina IPS LCD; 10.9 inches, 359.2 cm2; 1640 x 2360 pixels (~264 ppi) | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPadOS 15 | iPadOS 14 | |
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| GPU | Apple GPU (5 nhân) | Apple GPU (chip đồ hoạ 4 nhân) | |
| Pin | Li-Ion, thời lượng sử dụng lên đến 10 tiếng | Li-Po, sử dụng đến 10 giờ liên tiếp | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | 12 MP, f/1.8, (wide), AF | camera sau 12 MP ƒ/1.8; camera selfie 7 MP ƒ/2.0 | |
| Quay phim | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps; gyro-EIS | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; gyro-EIS; camera selfie: 1080p@30/60fps | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Bộ nhớ trong | 64GB/256GB | 64GB, 256GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot; Bluetooth 5.0, A2DP, EDR; GPS | |
| Sim | Nano-SIM, eSIM | Nano-SIM, eSIM | |
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||