So sánh sản phẩm
iPad 10.2 inch 2021 Wifi Cellular (Gen 9) | Chính hãng Apple Việt Nam
và
iPad 4 Wifi 4G Cũ chính hãng
iPad 10.2 inch 2021 Wifi Cellular (Gen 9) |...
2.900.000đ
Giá lên đời: 2.900.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPad 10.2 inch 2021 Wifi Cellular (Gen 9) | Chính hãng Apple Việt Nam
2.900.000đ
iPad 4 Wifi 4G Cũ chính hãng
2.990.000đ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kích thước | 250.6 x 174.1 x 7.5 mm (9.87 x 6.85 x 0.30 in) | 241.2 x 185.7 x 9.4 mm | |
| Trọng lượng | 498g | 662 g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Retina IPS LCD, 500 nits (thấp nhất), 10.2 inch (chiếm khoảng 73.8% thân máy), 1620 x 2160 pixels, 4:3 | LED backlist LCD, kích thước 9.7 inches | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPadOS 15 | ||
| CPU | Apple A13 Bionic (7 nm+) 6 nhân | PowerVR SGX554MP4 | |
| GPU | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Pin | Li-Ion, thời lượng sử dụng lên đến 10 tiếng | 11560 mAh | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF | ||
| Quay phim | 1080p@25/30fps, 720p@120fps; gyro-EIS | Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 3GB | 1GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB/256GB | 32GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS | Bluetooth 4.0, A2DP | |
| Sim | Nano-SIM, eSIM | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||