So sánh &
| Thông số tổng quan | |||
| Giá | -- | 8.390.000đ | -- |
| Kiểu dáng | - | - | |
| Kích thước | - | Dài 244.5 mm - Ngang 154.3 mm - Dày 7 mm | - |
| Trọng lượng | - | 467 g | - |
| Ngoại hình | - | - | |
| Màn hình | - | 10.4 inch PLS LCD | - |
| Hệ điều hành | - | Android 10 | - |
| CPU | - | Exynos 9611 8 nhân, tốc độ 4 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.7 GHz | - |
| GPU | - | Mali-G72 MP3 | - |
| Pin | - | 7040 mAh | - |
| Mã nước | - | - | |
| Serial/ imei | - | - | |
| Camera | - | 8 MP sau/ 5 MP trước | - |
| Quay phim | - | FullHD 1080p@30fps | - |
| RAM | - | 4GB | - |
| Bộ nhớ trong | - | 64GB | - |
| Kết nối | - | Hỗ trợ 4G, LEv5.0, Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi hotspot | - |
| Sim | - | 1 Nano SIM | - |
| Wifi | - | - | |
| Công nghệ sạc | - | - | |
| GPS | - | - | |
| Tình trạng pin | - | - | |
| Chức năng | - | - | |
| Chipset | - | - | - |