So sánh sản phẩm
iPad Gen 8 2020 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
và
iPad 4 Wifi 4G Cũ chính hãng
check
iPad Gen 8 2020 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
1.500.000đ
iPad 4 Wifi 4G Cũ chính hãng
2.990.000đ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kiểu dáng | Mặt kính, khung nhôm | ||
| Kích thước | 250.6 x 174.1 x 7.5 mm (9.87 x 6.85 x 0.30 in) | 241.2 x 185.7 x 9.4 mm | |
| Trọng lượng | 495g | 662 g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Retina IPS LCD; 10.2 inches, 324.6 cm2; 1620 x 2160 pixels, 4:3 ratio (~264 ppi) | LED backlist LCD, kích thước 9.7 inches | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPadOS 14 | ||
| CPU | Apple A12 Bionic (7 nm) 6 nhân | PowerVR SGX554MP4 | |
| GPU | Apple GPU (chip đồ hoạ 4 nhân) | ||
| Pin | Li-Po, 32.4 Wh, dùng liên tục đến 10 tiếng | 11560 mAh | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | camera sau 8 MP ƒ/2.4; camera selfie 1.2 MP ƒ/2.2 | ||
| Quay phim | camera sau: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR; camera selfie: 720p@30fps | Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 3GB | 1GB | |
| Bộ nhớ trong | 32GB, 128GB | 32GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot; Bluetooth 4.2, A2DP, EDR, LE; GPS | Bluetooth 4.0, A2DP | |
| Sim | Nano-SIM, eSIM | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||