So sánh sản phẩm
iPad Gen 7 Wifi Cellular 2019 Cũ chính hãng
và
iPad Gen 6 2018 Wifi Cellular Cũ chính hãng
- 4.400.000đ
iPad Gen 7 Wifi Cellular 2019 Cũ chính hãng
3.590.000đ
7.990.000đ
Giá lên đời: 3.090.000đ
HSSV giảm thêm đến: 500.000đ
- 3.200.000đ
iPad Gen 6 2018 Wifi Cellular Cũ chính hãng
3.190.000đ
6.390.000đ
Giá lên đời: 2.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 500.000đ
check
iPad Gen 7 Wifi Cellular 2019 Cũ chính hãng
3.590.000đ
7.990.000đ
iPad Gen 6 2018 Wifi Cellular Cũ chính hãng
3.190.000đ
6.390.000đ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kiểu dáng | Máy tính bảng | ||
| Kích thước | 9,8 inch (250,6 mm) 6,8 inch (174,1 mm) 0,29 inch (7,5 mm) | 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) | |
| Trọng lượng | 493 grams | 478g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | 10.2 inches, 1620 x 2160 pixels | IPS LCD, 9.7 inch (chiếm khoảng 71.6% thân máy), 1536 x 2048 pixels, 4:3 (~264 ppi) | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPad OS | iOS 11.3, nâng cấp khả dụng đến iPadOS 14.6 | |
| CPU | Apple A10 Fusion (16 nm) Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr) | Apple A10 Fusion (16 nm) 4 nhân 2.34 GHz | |
| GPU | PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics) | PowerVR Series7XT Plus (6 nhân) | |
| Pin | 32.4Wh | Li-Po 8827 mAh, không tháo rời (32.9 Wh), sử dụng đến 10 tiếng | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | 8 MP + 1.2 MP | Camera sau: 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF, HDR; Camera trước: 1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard), nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama | |
| Quay phim | 1080p HD | Camera sau: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec.; Camera trước: 720p@30fps | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 3 GB | 2GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 32GB, 128GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Wi-Fi (802.11b / g / n 2.4GHz), Bluetooth 4.2 | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot; Bluetooth: 4.2, A2DP, EDR, LE; GPS: A-GPS, GLONASS (Wi‑Fi + Cellular model only) | |
| Sim | 1 Sim Nano | Nano-SIM, eSIM | |
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||