So sánh sản phẩm
iPad Gen 6 2018 Wifi Cũ chính hãng
và
Samsung Galaxy Tab A8 2022
Samsung Galaxy Tab A8 2022
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
check
iPad Gen 6 2018 Wifi Cũ chính hãng
5.990.000đ
Samsung Galaxy Tab A8 2022
Liên hệ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kích thước | 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) | 246.8 x 161.9 x 6.9 mm | |
| Trọng lượng | 469g | 508 g | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | IPS LCD, 9.7 inch (chiếm khoảng 71.6% thân máy), 1536 x 2048 pixels, 4:3 (~264 ppi) | 10.5 inches, TFT LCD, 1920 x 1200 pixels (FullHD+) | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 11.3, nâng cấp khả dụng đến iPadOS 14.6 | Android 11, One UI 3 | |
| CPU | Apple A10 Fusion (16 nm) 4 nhân 2.34 GHz | The Unisoc T618, 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 2.0 GHz | |
| GPU | PowerVR Series7XT Plus (6 nhân) | Mali G52 MP2 | |
| Pin | Li-Po 8827 mAh, không tháo rời (32.9 Wh), sử dụng đến 10 tiếng | 7040 mAh | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | Camera sau: 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF, HDR; Camera trước: 1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard), nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama | 8 MP, Tự động lấy nét (AF) | |
| Quay phim | Camera sau: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec.; Camera trước: 720p@30fps | FullHD 1080p@30fps | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 2GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 32GB, 128GB | 64GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot; Bluetooth: 4.2, A2DP, EDR, LE; GPS: A-GPS, GLONASS (Wi‑Fi + Cellular model only) | USB Type-C | |
| Sim | Nano-SIM | ||
| Wifi | Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | ||
| Công nghệ sạc | Hỗ trợ sạc tối đa15 W, Sạc kèm theo máy 7.75 W | ||
| GPS | GLONASSGPS | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||