So sánh sản phẩm
iPad Air 5 2022 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
và
iPad Air 2 Wifi Cũ chính hãng
iPad Air 5 2022 Wifi Cellular | Chính hãng...
5.600.000đ
Giá lên đời: 5.600.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPad Air 5 2022 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
5.600.000đ
iPad Air 2 Wifi Cũ chính hãng
Liên hệ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kiểu dáng | Mặt kính, khung nhôm | Apple | |
| Kích thước | 247.6 x 178.5 x 6.1 mm (9.75 x 7.03 x 0.24 in) | Dài 240 mm x Ngang 169.5 mm - Dày 6.1 mm | |
| Trọng lượng | 461 g (Wi-Fi) / 462 g (5G) (1.02 lb) | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Liquid Retina IPS LCD, 500 nits; 10.9 inches, 359.2 cm2; 1640 x 2360 pixels (~264 ppi) | 9.7" | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iPadOS 15.3 | iOS 9 | |
| CPU | Chip M1 | ||
| GPU | Apple GPU (chip đồ hoạ 4 nhân) | ||
| Pin | Li-Ion (28.6 Wh) | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | 12 MP, f/1.8, (wide), 1/3", 1.22µm, dual pixel PDAF | ||
| Quay phim | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps; gyro-EIS | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| RAM | 8 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64GB, 256GB | 16 GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Bluetooth (5.0, A2DP, EDR), USB Type-C 3.1 Gen2, DisplayPort; magnetic connector | ||
| Sim | Nano-SIM, eSIM | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, | ||
| GPS | A-GPS, GLONASS | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||