So sánh sản phẩm
iPad Air 3 2019 Wifi Cellular Cũ chính hãng
và
iPad Air 4 2020 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
check
iPad Air 3 2019 Wifi Cellular Cũ chính hãng
21.990.000đ
iPad Air 4 2020 Wifi Cellular | Chính hãng Apple Việt Nam
Liên hệ
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Kiểu dáng | Máy tính bảng | Mặt kính, khung nhôm | |
| Kích thước | 250.6 x 174.1 x 6.1 mm | 247.6 x 178.5 x 6.1 mm (9.75 x 7.03 x 0.24 in) | |
| Trọng lượng | 460 g | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | IPS LCD 10.5 inch | Liquid Retina IPS LCD; 10.9 inches, 359.2 cm2; 1640 x 2360 pixels (~264 ppi) | |
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | iPadOS 14 | |
| CPU | Hexa-core (2x2.5 GHz Vortex + 4x1.6 GHz Tempest) | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| GPU | Apple GPU (4-core graphics) | Apple GPU (chip đồ hoạ 4 nhân) | |
| Pin | Li-Po, sử dụng đến 10 giờ liên tiếp | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera | camera sau 12 MP ƒ/1.8; camera selfie 7 MP ƒ/2.0 | ||
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; gyro-EIS; camera selfie: 1080p@30/60fps | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Bộ nhớ trong | 64GB, 256 GB | 64GB, 256GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Kết nối | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot; Bluetooth 5.0, A2DP, EDR; GPS | ||
| Sim | Nano-SIM, eSIM | ||
|
Thông tin pin
|
|||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||