So sánh sản phẩm
Apple Watch SE 2022 - 40mm - LTE - mặt nhôm, dây cao su | Chính hãng VN/A
và
Apple Watch Series 3 - 38mm - GPS - Mặt nhôm - Cũ chính hãng
check
Apple Watch SE 2022 - 40mm - LTE - mặt nhôm, dây cao su | Chính hãng VN/A
1.300.000đ
Apple Watch Series 3 - 38mm - GPS - Mặt nhôm - Cũ chính hãng
1.990.000đ
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Retina LTPO OLED (1.000 nits), độ phân giải 324 x 394 pixels | OLED | |
| Kích thước màn hình | 1.5 inch | ||
| Đường kính mặt | 40mm | ||
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | WatchOS | ||
| Kích thước | 40mm x 34mm x 10,7mm | Dài 38.6mm - Ngang 33.3mm - Dày 11.4mm | |
| Chống nước | Độ sâu đến 50 mét | ||
| Dòng máy tương thích | iOS 13 trở lên | ||
| Chất liệu khung viền | Nhôm | ||
| Chất liệu dây đeo | Cao Su | ||
| Thương hiệu | Apple chính hãng | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple W2 | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Bộ nhớ trong | 32GB | 8GB | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Cổng sạc | MagSafe | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Theo dõi sức khỏe | Chế độ luyện tập, Theo dõi giấc ngủ, Đo nhịp tim, Đo lượng oxy trong máu, Đếm bước chân , Tính calo tiêu thụ , Tính quãng đường chạy, Đo lượng tiêu thụ oxy tối đa (VO2 max), Đo mức độ stress | Đếm số bước chân/Đo nhịp tim/Chế độ luyện tập/Tính lượng calories tiêu thụ/Theo dõi giấc ngủ | |
| Tính năng cơ bản | Hỗ trợ eSIM, Có định vị GPS, Cài ứng dụng, Phát nhạc trên đồng hồ, Chế độ luyện tập, Hiển thị thông báo điện thoại, Màn hình luôn hiển thị, Tùy chỉnh mặt đồng hồ, Nghe gọi trên đồng hồ, Nhận cuộc gọi , Điều khiển chơi nhạc, Kết nối tai nghe | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 27.8g | 26.7g | |
| Có thể thay dây | Có | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng Pin | Lên đến 18 giờ | ||